láng máng

láng máng

Tôi chỉ nhớ láng máng về khu vườn ngày xưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không chính xác, chỉ nhớ hoặc biết một cách mơ hồ: "láng máng" diễn tả trạng thái hiểu biết, nhận thức hoặc ký ức không đầy đủ, thiếu chi tiết cụ thể, chỉ một hình dung chung chung.
dụ sử dụng
  • (Tôi chỉ nhớ mơ hồ, không chi tiết về sự việc đó.)
  • (Anh ấy hiểu biết chung chung, không cụ thể về kế hoạch.)
  • ( kể lại câu chuyện một cách không chi tiết, thiếu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhớ láng máng": chỉ việc gợi nhớ một cách không rõ ràng, thiếu chính xác.

    • Tôi nhớ láng máng khuôn mặt của người đó, nhưng không thể gọi tên. (Tôi ấn tượng mơ hồ về người đó, nhưng không nhớ .)
  • "biết láng máng": chỉ sự hiểu biết hời hợt, không sâu sắc.

    • Học sinh biết láng máng về bài học, nên khi kiểm tra làm sai nhiều. (Học sinh chỉ hiểu qua loa, không nắm vững kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Láng (tính từ): (trong một số phương ngữ) có nghĩa gần giống "láng máng", chỉ sự mơ hồ, không .

    • nói láng quá, tôi chẳng hiểu . ( nói mơ hồ, tôi không hiểu.)
  • Máng (tính từ): (ít dùng riêng) thường kết hợp với "láng" để tạo thành "láng máng".

Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, thiếu cụ thể.
  • Hời hợt: chỉ hiểu biết hoặc nhận thứcmức nông cạn, không sâu.
  • Lờ mờ: không nét, khó nhận biết (thường dùng cho thị giác hoặc ký ức).
Thành ngữ liên quan
  • Láng máng như bóng nước: von về sự mơ hồ, không thực chất, khó nắm bắt.
    • Lời hứa của anh ta láng máng như bóng nước, chẳng đáng tin. (Lời hứa mơ hồ, không rõ ràng, không thể dựa vào.)